电晶体[diàn jīng tǐ] [电 晶 体]Lưu từKhác(Đài Loan) transistorChữ trong từ电diànsét晶jīngtinh thể体tǐcơ thểTừ cùng chữ:电影diàn yǐngHSK 1phim电脑diàn nǎoHSK 1máy tính电视diàn shìHSK 1truyền hình电话diàn huàHSK 1điện thoại身体shēn tǐHSK 1cơ thể电影院diàn yǐng yuànHSK 1rạp chiếu phim电视机diàn shì jīHSK 1máy thu hình全体quán tǐHSK 2tất cả具体jù tǐHSK 3cụ thểXem thêm (3)