电门[diàn mén] [电 门]Lưu từKháccông tắc điệnChữ trong từ电diànsét门méncổngTừ cùng chữ:电影diàn yǐngHSK 1phim电脑diàn nǎoHSK 1máy tính电视diàn shìHSK 1truyền hình电话diàn huàHSK 1điện thoại电影院diàn yǐng yuànHSK 1rạp chiếu phim电视机diàn shì jīHSK 1máy thu hình出门chū ménHSK 2ra ngoài大门dà ménHSK 2lối vào专门zhuān ménHSK 3chuyênXem thêm (3)Từ cận nghĩa:电闸diàn zhácông tắc điện