画卷
[huà juàn] [画 卷]
tranh cuộn
图书馆里收藏着许多卷古代画卷。
tú shū guǎn lǐ shōu cáng zhe xǔ duō juàn gǔ dài huà juàn.Thư viện có sưu tầm nhiều cuộn tranh cổ.
尽管年代久远,画卷仍保存完好。
jǐn guǎn nián dài jiǔ yuǎn, huà juàn réng bǎo cún wán hǎo.Dù năm tháng đã lâu, bức tranh cuộn vẫn được bảo quản nguyên vẹn.
画卷上描绘了一群欢快的年轻少女。
huà juàn shàng miáo huì le yì qún huān kuài de nián qīng shào nǚ.Bức tranh cuộn khắc họa một nhóm các thiếu nữ trẻ trung vui vẻ.