图轴[tú zhóu] [图 轴]Lưu từKháctranh cuộnChữ trong từ图túsơ đồ轴zhóutrụcTừ cùng chữ:图书馆tú shū guǎnHSK 1thư viện图片tú piànHSK 2bức tranh图画tú huàHSK 3tranh图案tú ànHSK 4thiết kế图书tú shūHSK 6sách车轴chē zhóuHSK 7trục xe图像tú xiàngHSK 9hình ảnh图形tú xíngHSK 9hình ảnh图纸tú zhǐHSK 9bản vẽXem thêm (1)Từ cận nghĩa:画卷huà juàntranh cuộn