畅销书[chàng xiāo shū] [畅 销 书]Lưu từKhácsách bán chạy; sách bán chạy nhất; thành công vang dộiChữ trong từ畅chàngtự do销xiāonấu chảy (kim loại)书shūsáchTừ cùng chữ:读书dú shūHSK 1đọc sách秘书mì shūHSK 4thư ký通知书tōng zhī shūHSK 4thông báo bằng văn bản证书zhèng shūHSK 5chứng chỉ协议书xié yì shūHSK 5văn bản thỏa thuận图书tú shūHSK 6sách畅通chàng tōngHSK 6thông suốt说明书shuō míng shūHSK 6sách hướng dẫn kỹ thuật畅谈chàng tánHSK 7nói chuyện thoải máiXem thêm (3)