略作[lüè zuò] [略 作]Lưu từKhácđược viết tắt thành; (theo sau bởi động từ) hơiChữ trong từ略lu:èngắn gọn作zuòlàmTừ cùng chữ:动作dòng zuòHSK 1động tác工作gōng zuòHSK 1làm việc叫作jiào zuòHSK 2gọi写作xiě zuòHSK 3viết创作chuàng zuòHSK 3sáng tác制作zhì zuòHSK 3làm合作hé zuòHSK 3hợp tác操作cāo zuòHSK 4làm việc著作zhù zuòHSK 4viếtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:简称jiǎn chēngHSK 8được viết tắt thành