略字[lüè zì] [略 字]Lưu từKhácchữ viết tắt; chữ giản lượcChữ trong từ略lu:èngắn gọn字zìchữTừ ghép:缩略字suō lüè zìchữ viết tắtTừ cùng chữ:名字míng ziHSK 1tên (của người hoặc vật)汉字hàn zìHSK 1chữ Hán数字shù zìHSK 2chữ số文字wén zìHSK 3chữ viết签字qiān zìHSK 5ký tên识字shí zìHSK 6biết chữ略微lu:è wēiHSK 7một chút赤字chì zìHSK 7thâm hụt (tài chính)繁体字fán tǐ zìHSK 7chữ Hán phồn thểXem thêm (2)Từ cận nghĩa:省称shěng chēngchữ viết tắt缩写suō xiěchữ viết tắt缩略字suō lüè zìchữ viết tắt