省称[shěng chēng] [省 称]Lưu từKhácchữ viết tắtChữ trong từ省shěngtiết kiệm称chēngcânTừ cùng chữ:名称míng chēngHSK 2tên (của một sự vật)省会shěng huìHSK 6thủ phủ tỉnh省钱shěng qiánHSK 6tiết kiệm tiền号称hào chēngHSK 7được biết đến như对称duì chènHSK 7đối xứng堪称kān chēngHSK 8có thể được coi là声称shēng chēngHSK 8tuyên bố省事shěng shìHSK 8hiểu chuyện省略shěng lu:èHSK 8lược bỏXem thêm (3)Từ cận nghĩa:略字lüè zìchữ viết tắt缩写suō xiěchữ viết tắt缩略字suō lüè zìchữ viết tắt