缩略字[suō lüè zì] [缩 略 字]Lưu từKhácchữ viết tắtChữ trong từ缩suōrút lại略lu:èngắn gọn字zìchữTừ cùng chữ:名字míng ziHSK 1tên (của người hoặc vật)汉字hàn zìHSK 1chữ Hán数字shù zìHSK 2chữ số文字wén zìHSK 3chữ viết缩小suō xiǎoHSK 4giảm缩短suō duǎnHSK 4rút ngắn签字qiān zìHSK 5ký tên识字shí zìHSK 6biết chữ赤字chì zìHSK 7thâm hụt (tài chính)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:略字lüè zìchữ viết tắt省称shěng chēngchữ viết tắt缩写suō xiěchữ viết tắt