缩写
[suō xiě] [缩 TẢ]
chữ viết tắt; rút gọn
就是这里的几个英文缩写,我没看懂。
jiù shì zhè lǐ de jǐ gè yīng wén suō xiě, wǒ méi kàn dǒng.Chính là mấy chữ viết tắt tiếng Anh ở đây, em xem không hiểu.
Trong bài: Nhận kết quả khám sức khoẻ đầu năm · 结果补语[suō xiě] [缩 TẢ]
chữ viết tắt; rút gọn
就是这里的几个英文缩写,我没看懂。
jiù shì zhè lǐ de jǐ gè yīng wén suō xiě, wǒ méi kàn dǒng.Chính là mấy chữ viết tắt tiếng Anh ở đây, em xem không hiểu.
Trong bài: Nhận kết quả khám sức khoẻ đầu năm · 结果补语