疏散措施[shū sàn cuò shī] [疏 散 措 施]Lưu từKhácsơ tán; các biện pháp sơ tán khỏi toà nhà trong trường hợp khẩn cấpChữ trong từ疏shūkhơi thông散sànxua tan, giải tỏa措cuòxử lý施shī(dạng kết hợp) thực hiện (quy tắc, v.v.)Từ cùng chữ:实施shí shīHSK 4thực hiện措施cuò shīHSK 4biện pháp设施shè shīHSK 4cơ sở vật chất疏导shū dǎoHSK 9khai thông疏忽shū huHSK 9sao nhãng疏散shū sànHSK 9phân tán疏通shū tōngHSK 9khai thôngTừ cận nghĩa:后送hòu sòngsơ tán (quân sự)撤侨chè qiáosơ tán (ví dụ: thường dân nước ngoài khỏi khu vực chiến sự)