疏阔[shū kuò] [疏 阔]Lưu từKháckhông chính xác; cẩu thả; thiếu suy nghĩChữ trong từ疏shūkhơi thông阔kuògiàuTừ cùng chữ:宽阔kuān kuòHSK 6rộng rãi广阔guǎng kuòHSK 6rộng开阔kāi kuòHSK 8rộng辽阔liáo kuòHSK 8rộng lớn疏导shū dǎoHSK 9khai thông疏忽shū huHSK 9sao nhãng疏散shū sànHSK 9phân tán疏通shū tōngHSK 9khai thôngTừ cận nghĩa:不对bù duìHSK 1không chính xác不准确bù zhǔn quèkhông chính xác不正确bù zhèng quèkhông chính xác