疾病突发[jí bìng tū fā] [疾 病 突 发]Lưu từKhácbùng phát bệnh; co giậtChữ trong từ疾jí(dạng kết hợp) bệnh病bìngbệnh突tūlao ra发fāgửi điTừ cùng chữ:出发chū fāHSK 2khởi hành头发tóu faHSK 2tóc (trên đầu)开发kāi fāHSK 3khai thác (tài nguyên)沙发shā fāHSK 3ghế sô pha (từ mượn)理发lǐ fàHSK 3cắt tóc启发qǐ fāHSK 5khai sáng打发dǎ faHSK 6phái ai đó làm gì爆发bào fāHSK 6bùng nổ疾病jí bìngHSK 6bệnh tậtXem thêm (3)