病毒学[bìng dú xué] [病 毒 HỌC]Lưu từKhácvirus học (nghiên cứu về vi rút)Chữ trong từ病bìngbệnh毒dúchất độc学xuéHỌChọcTừ ghép:病毒学家bìng dú xué jiānhà virus học (người nghiên cứu vi rút)Từ cùng chữ:上学shàng xuéHSK 1đi học中学zhōng xuéHSK 1trường trung học同学tóng xuéHSK 1học cùng trường大学dà xuéHSK 1trường đại học小学xiǎo xuéHSK 1trường tiểu học放学fàng xuéHSK 1tan học病人bìng rénHSK 1người bệnh开学kāi xuéHSK 2(đối với học sinh) bắt đầu đi học教学jiāo xuéHSK 2giảng dạyXem thêm (3)