病毒学家[bìng dú xué jiā] [病 毒 HỌC GIA]Lưu từKhácnhà virus học (người nghiên cứu vi rút)Chữ trong từ病bìngbệnh毒dúchất độc学xuéHỌChọc家jiāGIAnhàTừ cùng chữ:回家huí jiāHSK 1trở về nhà国家guó jiāHSK 1quốc gia在家zài jiāHSK 1ở nhà病人bìng rénHSK 1người bệnh作家zuò jiāHSK 2nhà văn全家quán jiāHSK 2FamilyMart (chuỗi cửa hàng tiện lợi)大家dà jiāHSK 2mọi người画家huà jiāHSK 2họa sĩ科学家kē xué jiāHSK 2nhà khoa họcXem thêm (3)