病毒性肝炎[bìng dú xìng gān yán] [病 毒 性 肝 炎]Lưu từKhácviêm gan siêu viChữ trong từ病bìngbệnh毒dúchất độc性xìngbản chất肝gāngan炎yánngọn lửaTừ cùng chữ:病人bìng rénHSK 1người bệnh病毒bìng dúHSK 5vi rút发炎fā yánHSK 6bị viêm病情bìng qíngHSK 6tình trạng bệnh病房bìng fángHSK 6phòng bệnh (của bệnh viện)病床bìng chuángHSK 7giường bệnh病症bìng zhèngHSK 7triệu chứng bệnh