病毒科[bìng dú kē] [病 毒 科]Lưu từKháchọ virusChữ trong từ病bìngbệnh毒dúchất độc科kēngành họcTừ ghép:微小病毒科wēi xiǎo bìng dú kēPicornaviridae (họ virus bao gồm nhiều mầm bệnh ở người)Từ cùng chữ:病人bìng rénHSK 1người bệnh内科nèi kēHSK 4nội khoa本科běn kēHSK 4khóa học đại học学科xué kēHSK 5môn học病毒bìng dúHSK 5vi rút专科zhuān kēHSK 6môn chuyên ngành儿科ér kēHSK 6khoa nhi外科wài kēHSK 6khoa ngoại病情bìng qíngHSK 6tình trạng bệnhXem thêm (3)