痹证[bì zhèng] [痹 证]Lưu từKhácrối loạn đau cục bộ (trong y học Trung Quốc); hội chứng đau khớp; chứng týChữ trong từ痹bìbị liệt证zhèngchứng chỉTừ cùng chữ:保证bǎo zhèngHSK 3bảo đảm身份证shēn fèn zhèngHSK 3thẻ căn cước签证qiān zhèngHSK 5thị thực辩证biàn zhèngHSK 6biện chứng公证gōng zhèngHSK 7công chứng凭证píng zhèngHSK 8bằng chứng求证qiú zhèngHSK 8tìm kiếm chứng cứ见证jiàn zhèngHSK 8chứng kiến认证rèn zhèngHSK 8xác thựcXem thêm (3)