登广告[dēng guǎng gào] [登 广 告]Lưu từKhácđăng quảng cáoChữ trong từ登dēngleo (lên độ cao)广guǎngrộng告gào(hình thức kết hợp) nóiTừ cùng chữ:广告guǎng gàoHSK 2quảng cáo报告bào gàoHSK 3thông báo登山dēng shānHSK 4leo núi登录dēng lùHSK 4đăng nhập登记dēng jìHSK 4đăng ký (tên)转告zhuǎn gàoHSK 4truyền đạt公告gōng gàoHSK 5đăng thông báo警告jǐng gàoHSK 5cảnh báo登机牌dēng jī páiHSK 5thẻ lên máy bayXem thêm (3)