登庸人才[dēng yōng rén cái] [登 庸 NHÂN 才]Lưu từKháctrọng dụng nhân tài (thành ngữ)Chữ trong từ登dēngleo (lên độ cao)庸yōngbình thường人rénNHÂNngười才cáimớiTừ cùng chữ:刚才gāng cáiHSK 2vừa nãy人才rén cáiHSK 3tài năng登山dēng shānHSK 4leo núi登录dēng lùHSK 4đăng nhập登记dēng jìHSK 4đăng ký (tên)天才tiān cáiHSK 5thiên tài登机牌dēng jī páiHSK 5thẻ lên máy bay成才chéng cáiHSK 7thành tài登机dēng jīHSK 7lên máy bayXem thêm (2)