登机证[dēng jī zhèng] [登 机 证]Lưu từKhácthẻ lên máy bayChữ trong từ登dēngleo (lên độ cao)机jī(hình thức kết hợp) máy móc证zhèngchứng chỉTừ cùng chữ:保证bǎo zhèngHSK 3bảo đảm身份证shēn fèn zhèngHSK 3thẻ căn cước登山dēng shānHSK 4leo núi登录dēng lùHSK 4đăng nhập登记dēng jìHSK 4đăng ký (tên)签证qiān zhèngHSK 5thị thực登机牌dēng jī páiHSK 5thẻ lên máy bay辩证biàn zhèngHSK 6biện chứng公证gōng zhèngHSK 7công chứngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:登机牌dēng jī páiHSK 5thẻ lên máy bay