登记名[dēng jì míng] [登 记 名]Lưu từKhácđăng ký tên; tên tài khoản (trên máy tính)Chữ trong từ登dēngleo (lên độ cao)记jìghi chép名míngtênTừ cùng chữ:有名yǒu míngHSK 1nổi tiếng姓名xìng míngHSK 2họ và tên报名bào míngHSK 2đăng ký排名pái míngHSK 3xếp hạng (1, 2 v.v.)点名diǎn míngHSK 4điểm danh登山dēng shānHSK 4leo núi登录dēng lùHSK 4đăng nhập登记dēng jìHSK 4đăng ký (tên)著名zhù míngHSK 4nổi tiếngXem thêm (3)