登记用户[dēng jì yòng hù] [登 记 用 户]Lưu từKhácngười dùng đã đăng kýChữ trong từ登dēngleo (lên độ cao)记jìghi chép用yòngsử dụng户hùhộ (đơn vị đếm gia đình)Từ cùng chữ:登山dēng shānHSK 4leo núi登录dēng lùHSK 4đăng nhập登记dēng jìHSK 4đăng ký (tên)窗户chuāng huHSK 4cửa sổ客户kè hùHSK 5khách hàng用户yòng hùHSK 5người dùng登机牌dēng jī páiHSK 5thẻ lên máy bay账户zhàng hùHSK 6tài khoản ngân hàng登机dēng jīHSK 7lên máy bayXem thêm (3)