白云机场[bái yún jī chǎng] [白 云 机 场]Lưu từKhácSân bay Bạch Vân (Quảng Châu)Chữ trong từ白báitrắng云yúnmây机jī(hình thức kết hợp) máy móc场chǎngnơi lớn dùng cho mục đích cụ thểTừ cùng chữ:商场shāng chǎngHSK 1trung tâm mua sắm机场jī chǎngHSK 1sân bay白天bái tiānHSK 1ban ngày广场guǎng chǎngHSK 2quảng trường球场qiú chǎngHSK 2sân vận động白色bái sèHSK 2màu trắng体育场tǐ yù chǎngHSK 2sân vận động停车场tíng chē chǎngHSK 2bãi đỗ xe全场quán chǎngHSK 3toàn bộ khán giảXem thêm (3)