白日[bái rì] [白 日]Lưu từKhácban ngày; mặt trời; thời gianChữ trong từ白báitrắng日rìmặt trờiTừ ghép:白日梦bái rì mèngmơ mộng白日做梦bái rì zuò mèngmơ giữa ban ngày青天白日qīng tiān bái rì(thành ngữ) giữa ban ngàyTừ cùng chữ:生日shēng rìHSK 1sinh nhật白天bái tiānHSK 1ban ngày星期日xīng qī rìHSK 1chủ nhật白色bái sèHSK 2màu trắng节日jié rìHSK 2ngày lễ白菜bái càiHSK 3cải thảo今日jīn rìHSK 5hôm nay白酒bái jiǔHSK 5baijiu, một loại rượu thường được chưng cất từ cao lương工作日gōng zuò rìHSK 5ngày làm việcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:白天bái tiānHSK 1ban ngày昼zhòuban ngày日里rì lǐban ngày日间rì jiānban ngày白昼bái zhòuban ngày