日间[rì jiān] [日 间]Lưu từKhácban ngàyChữ trong từ日rìmặt trời间jiāngianTừ cùng chữ:中间zhōng jiānHSK 1ở giữa房间fáng jiānHSK 1phòng日期rì qīHSK 1ngày tháng时间shí jiānHSK 1(khái niệm) thời gian洗手间xǐ shǒu jiānHSK 1nhà vệ sinh日子rì ziHSK 2ngày日报rì bàoHSK 2báo hàng ngày日常rì chángHSK 3hằng ngày民间mín jiānHSK 3trong nhân dânXem thêm (3)Từ cận nghĩa:白天bái tiānHSK 1ban ngày昼zhòuban ngày日里rì lǐban ngày白日bái rìban ngày白昼bái zhòuban ngày