白菜价[bái cài jià] [白 菜 价]Lưu từKhácnghĩa đen: giá cải bắp; giá rẻChữ trong từ白báitrắng菜càirau (lượng từ: 棵 (kē))价jiàhóa trị (hóa học)Từ cùng chữ:白天bái tiānHSK 1ban ngày白色bái sèHSK 2màu trắng白菜bái càiHSK 3cải thảo票价piào jiàHSK 3giá vé评价píng jiàHSK 3đánh giá特价tè jiàHSK 4giá đặc biệt降价jiàng jiàHSK 4giảm giá高价gāo jiàHSK 4giá cao代价dài jiàHSK 5giáXem thêm (3)