百分制[bǎi fēn zhì] [百 分 制]Lưu từKháchệ thống chấm điểm theo thang 100Chữ trong từ百bǎimột trăm分fēnphút制zhìchế độTừ cùng chữ:复制fù zhìHSK 4nhân bản百货bǎi huòHSK 4hàng hóa tổng hợp研制yán zhìHSK 4nghiên cứu và sản xuất限制xiàn zhìHSK 4hạn chế控制kòng zhìHSK 5kiểm soát机制jī zhìHSK 5cơ chế法制fǎ zhìHSK 5hệ thống và thể chế pháp luật编制biān zhìHSK 6dệt百分点bǎi fēn diǎnHSK 6điểm phần trămXem thêm (3)