百分号[bǎi fēn hào] [百 分 号]Lưu từKhácdấu phần trăm % (dấu câu)Chữ trong từ百bǎimột trăm分fēnphút号hàosố thứ tựTừ cùng chữ:信号xìn hàoHSK 2tín hiệu型号xíng hàoHSK 4mẫu (phiên bản cụ thể của một sản phẩm sản xuất)括号kuò hàoHSK 4dấu ngoặc đơn百货bǎi huòHSK 4hàng hóa tổng hợp符号fú hàoHSK 4ký hiệu口号kǒu hàoHSK 5khẩu hiệu称号chēng hàoHSK 5danh hiệu车号chē hàoHSK 6biển số xe (số đăng ký xe, số taxi, số xe buýt, số toa tàu)百分点bǎi fēn diǎnHSK 6điểm phần trămXem thêm (3)