百尺竿头[bǎi chǐ gān tóu] [百 尺 竿 头]Lưu từKhácđạt đến mức giác ngộ cao nhất (biểu đạt Phật giáo)Chữ trong từ百bǎimột trăm尺chǐmột thước Trung Quốc竿gāncây sào头tóuđầuTừ cùng chữ:点头diǎn tóuHSK 2gật đầu里头lǐ touHSK 2bên trong木头mù touHSK 3chậm chạp石头shí touHSK 3đá前头qián touHSK 4ở phía trước后头hòu touHSK 4đằng sau百货bǎi huòHSK 4hàng hóa tổng hợp镜头jìng tóuHSK 4ống kính máy ảnh骨头gǔ touHSK 4xươngXem thêm (3)