百米赛跑
[bǎi mǐ sài pǎo] [百 米 赛 跑]
chạy đua 100 mét
他在男子百米赛跑中获得了第一名。
tā zài nán zǐ bǎi mǐ sài pǎo zhōng huò dé le dì yī míng.Anh ấy đã giành vị trí thứ nhất ở nội dung thi chạy 100 mét nam.
[bǎi mǐ sài pǎo] [百 米 赛 跑]
chạy đua 100 mét
他在男子百米赛跑中获得了第一名。
tā zài nán zǐ bǎi mǐ sài pǎo zhōng huò dé le dì yī míng.Anh ấy đã giành vị trí thứ nhất ở nội dung thi chạy 100 mét nam.