百般巴结[bǎi bān bā jié] [百 般 巴 结]Lưu từKhácnịnh hót ai đó trăm phương ngàn kế; xu nịnh một cách siêng năng (thành ngữ)Chữ trong từ百bǎimột trăm般bānloại巴bākhao khát结jiénútTừ cùng chữ:团结tuán jiéHSK 3đoàn kết总结zǒng jiéHSK 3tóm tắt百货bǎi huòHSK 4hàng hóa tổng hợp巴结bā jieHSK 6nịnh nọt百分点bǎi fēn diǎnHSK 6điểm phần trăm冻结dòng jiéHSK 7đóng băng (nước, v.v.)勾结gōu jiéHSK 7cấu kết归结guī jiéHSK 7tóm lại百合bǎi héHSK 7hoa lyXem thêm (3)