百花园[bǎi huā yuán] [百 花 园]Lưu từKhácVườn Bách Hoa (tên); vườn Bách Hoa ở làng Hồng Miếu 洪庙村 (hóng miào cūn), Sơn ĐôngChữ trong từ百bǎimột trăm花huāhoa园yuánvườnTừ cùng chữ:公园gōng yuánHSK 2công viên (dành cho công chúng giải trí)校园xiào yuánHSK 2khuôn viên trường花园huā yuánHSK 2vườn动物园dòng wù yuánHSK 2sở thú百货bǎi huòHSK 4hàng hóa tổng hợp幼儿园yòu ér yuánHSK 4nhà trẻ家园jiā yuánHSK 6nhà百分点bǎi fēn diǎnHSK 6điểm phần trăm果园guǒ yuánHSK 7vườn cây ăn quảXem thêm (3)