的士高[dí shì gāo] [的 士 高]Lưu từKhácnhạc disco (từ mượn); cũng viết 迪斯科 (dí sī kē)Chữ trong từ的decủa士shìthành viên tầng lớp đại phu (xưa)高gāocaoTừ cùng chữ:提高tí gāoHSK 2nâng cao的话de huàHSK 2nếu (đứng sau mệnh đề điều kiện)跳高tiào gāoHSK 3nhảy cao (điền kinh)的确dí quèHSK 4thực sự身高shēn gāoHSK 4chiều cao (của một người)升高shēng gāoHSK 5nâng lên崇高chóng gāoHSK 7cao cả水涨船高shuǐ zhǎng chuán gāoHSK 9nước lên thì thuyền lên (thành ngữ)Từ cận nghĩa:迪斯科dí sī kēnhạc disco (từ mượn)