皮制品[pí zhì pǐn] [皮 制 品]Lưu từKháchàng daChữ trong từ皮pída制zhìchế độ品pǐnnếmTừ cùng chữ:作品zuò pǐnHSK 3tác phẩm商品shāng pǐnHSK 3hàng hóa皮包pí bāoHSK 3túi xách食品shí pǐnHSK 3thực phẩm产品chǎn pǐnHSK 4hàng hóa皮肤pí fūHSK 5da皮鞋pí xiéHSK 5giày da农产品nóng chǎn pǐnHSK 5nông sản工艺品gōng yì pǐnHSK 5đồ thủ côngXem thêm (3)