监视【監視】
[jiān shì] [监 视]
giám sát; theo dõi chặt chẽ
严密注视以掌握情况
警方正在暗中监视嫌疑人的一举一动。
jǐng fāng zhèng zài àn zhōng jiān shì xián yí rén de yì jǔ yí dòng.Cảnh sát đang bí mật theo dõi nhất cử nhất động của nghi phạm.
警方密切监视着嫌疑人的一举一动。
jǐng fāng mì qiè jiān shì zhe xián yí rén de yì jǔ yí dòng.Cảnh sát giám sát chặt chẽ từng cử động của nghi phạm.
警方在暗中密切监视,伺机逮捕嫌犯。
jǐng fāng zài àn zhōng mì qiè jiān shì, sì jī dǎi bǔ xián fàn.Cảnh sát bí mật theo dõi chặt chẽ, chờ thời cơ bắt giữ nghi phạm.
巡逻队正在监视这一带水面的异常船只动态。
xún luó duì zhèng zài jiān shì zhè yí dài shuǐ miàn de yì cháng chuán zhǐ dòng tài.Đội tuần tra đang giám sát các động thái tàu thuyền bất thường trên mặt nước vùng này.