监视孔[jiān shì kǒng] [监 视 孔]Lưu từKháclỗ nhìn trộmChữ trong từ监jiāngiám sát视shìbiến thể của 视 (shì)孔kǒnglỗTừ cùng chữ:监测jiān cèHSK 6giám sát监督jiān dūHSK 6kiểm soát监察jiān cháHSK 8giám sát监护jiān hùHSK 8làm người giám hộ监控jiān kòngHSK 8giám sát监狱jiān yùHSK 8nhà tù监管jiān guǎnHSK 8giám sát监视jiān shìHSK 8giám sát