暗中监视
[àn zhōng jiān shì] [暗 TRUNG 监 视]
theo dõi bí mật; do thám
警方正在暗中监视嫌疑人的一举一动。
jǐng fāng zhèng zài àn zhōng jiān shì xián yí rén de yì jǔ yí dòng.Cảnh sát đang bí mật theo dõi nhất cử nhất động của nghi phạm.
[àn zhōng jiān shì] [暗 TRUNG 监 视]
theo dõi bí mật; do thám
警方正在暗中监视嫌疑人的一举一动。
jǐng fāng zhèng zài àn zhōng jiān shì xián yí rén de yì jǔ yí dòng.Cảnh sát đang bí mật theo dõi nhất cử nhất động của nghi phạm.