盒带[hé dài] [盒 带]Lưu từKhácbăng cát xét; viết tắt của 盒式录音磁带; lượng từ: 盘 (pán)Chữ trong từ盒héhộp nhỏ带dàidảiTừ cùng chữ:一带yī dàiHSK 5khu vực地带dì dàiHSK 5vùng盒子hé ziHSK 5hộp盒饭hé fànHSK 5cơm hộp胶带jiāo dàiHSK 5băng dính领带lǐng dàiHSK 5cà vạt系领带xì lǐng dàiHSK 5thắt cà vạt温带wēn dàiHSK 6vùng ôn đới磁带cí dàiHSK 7băng từXem thêm (3)Từ cận nghĩa:盒式录音磁带hé shì lù yīn cí dàibăng cát xét