盗取
[dào qǔ] [盗 取]
đánh cắp (bao gồm đánh cắp danh tính, gian lận thẻ tín dụng hoặc đánh cắp tài khoản máy tính); chiếm đoạt
这个诈骗网站专门钓鱼盗取账号。
zhè ge zhà piàn wǎng zhàn zhuān mén diào yú dào qǔ zhàng hào.Trang web lừa đảo này chuyên gài bẫy để đánh cắp tài khoản.