盘旋曲折[pán xuán qū zhé] [盘 旋 曲 折]Lưu từKhác(thành ngữ) (về con đường, v.v.) quanh co khúc khuỷuChữ trong từ盘pánđĩa旋xuánquay vòng曲qūcong折zhébẻTừ cùng chữ:打折dǎ zhéHSK 4giảm giá盘子pán ziHSK 4khay周折zhōu zhéHSK 6khúc mắc盘旋pán xuánHSK 6xoắn ốc存折cún zhéHSK 7sổ tiết kiệm挫折cuò zhéHSK 7trắc trở波折bō zhéHSK 7những khúc quanh và khó khăn骨折gǔ zhéHSK 7bị gãy xương曲折qū zhéHSK 8quanh coXem thêm (2)