目眩神迷[mù xuàn shén mí] [目 眩 神 迷]Lưu từKhácbị hoa mắt choáng váng (thành ngữ)Chữ trong từ目mùmắt眩xuànchói lọi神shénthần迷mílàm bối rốiTừ cùng chữ:目的mù dìHSK 2mục đích歌迷gē míHSK 3người hâm mộ ca sĩ球迷qiú míHSK 3người hâm mộ (thể thao bóng)目前mù qiánHSK 3hiện tại目标mù biāoHSK 3mục tiêu目光mù guāngHSK 5ánh mắt影迷yǐng míHSK 6người hâm mộ phim低迷dī míHSK 7mờ mịt (cảnh vật, v.v.)昏迷hūn míHSK 7mất ý thứcXem thêm (3)