直接税[zhí jiē shuì] [直 接 税]Lưu từKhácthuế trực tiếpChữ trong từ直zhíthẳng接jiēnhận税shuìthuếTừ cùng chữ:直接zhí jiēHSK 2trực tiếp (đối lập: gián tiếp 间接 (jiàn jiē))直到zhí dàoHSK 3cho đến直播zhí bōHSK 3(TV, radio) phát sóng trực tiếp直线zhí xiànHSK 5đường thẳng直升机zhí shēng jīHSK 6máy bay trực thăng关税guān shuìHSK 7thuế hải quan纳税nà shuìHSK 8nộp thuế直奔zhí bènHSK 9đi thẳng đến直径zhí jìngHSK 9đường kínhXem thêm (3)