直播间
[zhí bō jiān] [直 播 间]
phòng thu phát trực tiếp; một buổi phát trực tiếp
他一大早就来到王老师的直播间复习高级语法。
tā yí dà zǎo jiù lái dào wáng lǎo shī de zhí bō jiān fù xí gāo jí yǔ fǎ.Anh ấy đến phòng phát sóng trực tiếp của thầy Vương từ sáng sớm để ôn tập ngữ pháp cao cấp.
学员们在王老师的直播间里津津有味地听着语法解析。
xué yuán men zài wáng lǎo shī de zhí bō jiān lǐ jīn jīn yǒu wèi dì tīng zhe yǔ fǎ jiě xī.Các học viên chăm chú, thích thú lắng nghe phân tích ngữ pháp trong phòng livestream của thầy Wang.