直来直去[zhí lái zhí qù] [直 来 直 去]Lưu từKhácđi thẳng (không quanh co); (ví dụ) trực tiếp; thẳng thắn (trong cách cư xử hoặc lời nói)Chữ trong từ直zhíthẳng来láiđến直zhíthẳng去qùđiTừ cùng chữ:出去chū qùHSK 1đi ra ngoài回去huí quHSK 1trở về进去jìn qùHSK 1đi vào直接zhí jiēHSK 2trực tiếp (đối lập: gián tiếp 间接 (jiàn jiē))过去guò qùHSK 2(trong quá khứ)上去shàng qùHSK 3đi lên下去xià qùHSK 3đi xuống失去shī qùHSK 3mất直到zhí dàoHSK 3cho đếnXem thêm (3)