直系祖先[zhí xì zǔ xiān] [直 系 祖 先]Lưu từKháctổ tiên trực hệChữ trong từ直zhíthẳng系xìkết nối祖zǔtổ tiên先xiāntrướcTừ cùng chữ:直接zhí jiēHSK 2trực tiếp (đối lập: gián tiếp 间接 (jiàn jiē))直到zhí dàoHSK 3cho đến直播zhí bōHSK 3(TV, radio) phát sóng trực tiếp领先lǐng xiānHSK 3dẫn đầu首先shǒu xiānHSK 3trước tiên事先shì xiānHSK 4trước thời hạn率先shuài xiānHSK 4đi đầu优先yōu xiānHSK 5có ưu tiên原先yuán xiānHSK 5ban đầuXem thêm (3)