直觉性[zhí jué xìng] [直 觉 性]Lưu từKháctính trực giácChữ trong từ直zhíthẳng觉juécảm thấy性xìngbản chấtTừ cùng chữ:直接zhí jiēHSK 2trực tiếp (đối lập: gián tiếp 间接 (jiàn jiē))个性gè xìngHSK 3cá tính直到zhí dàoHSK 3cho đến直播zhí bōHSK 3(TV, radio) phát sóng trực tiếp积极性jī jí xìngHSK 3tính tích cực女性nǚ xìngHSK 5phụ nữ特性tè xìngHSK 5tính chất男性nán xìngHSK 5giới tính nam直线zhí xiànHSK 5đường thẳngXem thêm (3)