相互关系[xiāng hù guān xì] [相 互 关 系]Lưu từKhácmối quan hệ tương hỗChữ trong từ相xiàngdiện mạo互hùlẫn nhau关guānải núi系xìkết nốiTừ cùng chữ:没关系méi guān xiHSK 1không sao đâu相信xiāng xìnHSK 2tin tưởng相同xiāng tóngHSK 2giống hệt相机xiàng jīHSK 2máy ảnh (viết tắt của 照相机 (zhào xiàng jī))关系guān xiHSK 3quan hệ相互xiāng hùHSK 3lẫn nhau相似xiāng sìHSK 3tương tự相关xiāng guānHSK 3liên quan相当xiāng dāngHSK 3tương đươngXem thêm (3)