相会[xiāng huì] [相 会]Lưu từKhácgặp gỡ cùng nhauChữ trong từ相xiàngdiện mạo会huìcó thểTừ cùng chữ:开会kāi huìHSK 1tổ chức cuộc họp晚会wǎn huìHSK 2buổi dạ tiệc机会jī huìHSK 2cơ hội相信xiāng xìnHSK 2tin tưởng相同xiāng tóngHSK 2giống hệt相机xiàng jīHSK 2máy ảnh (viết tắt của 照相机 (zhào xiàng jī))音乐会yīn yuè huìHSK 2buổi hòa nhạc体会tǐ huìHSK 3biết từ kinh nghiệm相互xiāng hùHSK 3lẫn nhauXem thêm (3)Từ cận nghĩa:相聚xiāng jùgặp gỡ cùng nhau