相同名字[xiāng tóng míng zì] [相 同 名 字]Lưu từKháccùng tên; có cùng tênChữ trong từ相xiàngdiện mạo同tóngcùng名míngtên字zìchữTừ cùng chữ:名字míng ziHSK 1tên (của người hoặc vật)汉字hàn zìHSK 1chữ Hán数字shù zìHSK 2chữ số相信xiāng xìnHSK 2tin tưởng相同xiāng tóngHSK 2giống hệt相机xiàng jīHSK 2máy ảnh (viết tắt của 照相机 (zhào xiàng jī))文字wén zìHSK 3chữ viết相互xiāng hùHSK 3lẫn nhau相似xiāng sìHSK 3tương tựXem thêm (3)Từ cận nghĩa:同名tóng míngcùng tên